english sonnet
Định nghĩa
Danh từ: Sonnet tiếng Anh (hoặc sonnet Anh) là một thể thơ gồm ba khổ thơ bốn câu (quatrain) và một cặp câu kết (couplet), được viết theo thể thơ iambic pentameter (thể thơ mười âm tiết với nhịp iamb). Quy tắc gieo vần là: abab cdcd efef gg.
Ví dụ sử dụng
- (Các tác phẩm nổi tiếng nhất của Shakespeare được viết dưới dạng một sonnet tiếng Anh.)
- (Cấu trúc sonnet tiếng Anh cho phép một lập luận rõ ràng và một bước ngoặt cuối cùng trong cặp câu kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compose an english sonnet": sáng tác một sonnet tiếng Anh.
- Many poets in the Renaissance tried to compose an english sonnet to showcase their skill. (Nhiều nhà thơ thời Phục hưng đã cố gắng sáng tác một sonnet tiếng Anh để thể hiện kỹ năng của mình.)
"the volta in an english sonnet": sự chuyển hướng chủ đề trong sonnet tiếng Anh, thường xảy ra ở cặp câu kết.
- The volta in an english sonnet often introduces a surprising resolution. (Sự chuyển hướng chủ đề trong sonnet tiếng Anh thường đưa ra một giải pháp bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Sonnet (danh từ): thể thơ sonnet nói chung (bao gồm cả sonnet Ý và sonnet tiếng Anh).
- The sonnet is a popular poetic form in Western literature. (Sonnet là một thể thơ phổ biến trong văn học phương Tây.)
Shakespearean sonnet (danh từ): sonnet kiểu Shakespeare, đồng nghĩa với english sonnet.
- The Shakespearean sonnet is famous for its final couplet. (Sonnet kiểu Shakespeare nổi tiếng với cặp câu kết của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Shakespearean sonnet: sonnet kiểu Shakespeare.
- Elizabethan sonnet: sonnet thời Elizabeth (một tên gọi khác cho sonnet tiếng Anh trong thời kỳ Nữ hoàng Elizabeth I).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "english sonnet".
Thành ngữ liên quan
- "to be in the form of an english sonnet": có cấu trúc giống một sonnet tiếng Anh.
- The poem was in the form of an english sonnet, with a clear rhyme scheme. (Bài thơ có cấu trúc giống một sonnet tiếng Anh, với quy tắc gieo vần rõ ràng.)